- 氵thủy(nước)
- 衮cổn(áo lễ phục cuộn tròn)
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
lăn; cuộn; (khẩu) cút
中转动;旋转zhuǎndòng;xuánzhuǎn
Quả bóng lăn xuống gầm bàn rồi.
cút; lăn; cuộn
中离开;走开líkāi;zǒukāi
Cút ngay!
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
lăn; cuộn; (khẩu) cút
中转动;旋转zhuǎndòng;xuánzhuǎn
Quả bóng lăn xuống gầm bàn rồi.
cút; lăn; cuộn
中离开;走开líkāi;zǒukāi
Cút ngay!
sôi; lăn; cuộn; cút đi
中液体受热产生气泡并向外溅出yètǐ shòuhuà chǎnshēng qìpào bìng xiàng wài jiàn chū
Nước sôi rồi.
Cút!; lăn; cuộn
中离开;走开líkāi;zǒukāi
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
sôi; lăn; cuộn; cút đi
中液体受热产生气泡并向外溅出yètǐ shòuhuà chǎnshēng qìpào bìng xiàng wài jiàn chū
Nước sôi rồi.
Cút!; lăn; cuộn
中离开;走开líkāi;zǒukāi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.