- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi đi; tránh ra; cút đi
中离开某个地方;不在这里líkāi mǒuɡè dìfang; búzài zhèlǐ
Xin bạn hãy đi đi!
Tránh ra; đi đi; cút đi
中离开某个地方;不在某处líkāi mǒuɡè dìfang;búzài mǒuchù
Xin bạn tránh ra!
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
đi đi; tránh ra; cút đi
中离开某个地方;不在这里líkāi mǒuɡè dìfang; búzài zhèlǐ
Xin bạn hãy đi đi!
Tránh ra; đi đi; cút đi
中离开某个地方;不在某处líkāi mǒuɡè dìfang;búzài mǒuchù
Xin bạn tránh ra!
đi đi; tránh ra; cút đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.