- 氵thủy(nước)
- 艹thảo(cỏ, cây)
- 两lưỡng(hai)
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
hết tang; mãn tang
hết thời gian để tang; mãn tang
Anh ấy đã hoàn thành lòng hiếu thảo với cha mẹ.
hết tang; mãn tang
hết thời gian để tang; mãn tang
Anh ấy đã hoàn thành lòng hiếu thảo với cha mẹ.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
hết tang; mãn tang
hết tang; mãn tang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.