- 糹mịch(sợi tơ)
- 罔võng(lưới, không có)
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
bộ lọc; thiết bị lọc
Cái lưới lọc này rất sạch.
lưới lọc; bộ lọc
Cái rây này rất sạch.
bộ lọc; thiết bị lọc
Cái lưới lọc này rất sạch.
lưới lọc; bộ lọc
Cái rây này rất sạch.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
bộ lọc; thiết bị lọc
bộ lọc; thiết bị lọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.