- 涂đồ(sông Đồ (âm mượn))
- 土thổ(đất)
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
bãi lầy; bãi bùn ven biển
Bãi lầy này là thiên đường của các loài chim.
bãi lầy; bãi bùn ven biển
Bãi lầy này là thiên đường của các loài chim.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
bãi lầy; bãi bùn ven biển
bãi lầy; bãi bùn ven biển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.