- 氵thủy(nước)
- 啇đích(gốc cây (cho âm))
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
ống burette; ống chuẩn độ
Buret là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm.
ống burette; ống chuẩn độ
Buret là dụng cụ thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Giọt nước nhỏ rơi xuống, bộ thủy gợi lên hình ảnh chất lỏng tí tách.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống burette; ống chuẩn độ
ống burette; ống chuẩn độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.