- 氵thủy(nước)
- 票phiếu(vé, phiếu)
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
người trôi dạt; kẻ lưu lạc
Anh ấy là một người lang thang.
người chơi bè vượt thác; người trôi dạt
Anh ấy là một người đi bè vượt thác.
người trôi dạt; kẻ lưu lạc
Anh ấy là một người lang thang.
người chơi bè vượt thác; người trôi dạt
Anh ấy là một người đi bè vượt thác.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người trôi dạt; kẻ lưu lạc
người trôi dạt; kẻ lưu lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.