- 氵thủy(nước)
- 票phiếu(vé, phiếu)
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
tẩy trắng; làm trắng
Cái áo này cần được tẩy trắng.
tẩy trắng; tẩy màu
tẩy trắng; làm trắng
Cái áo này cần được tẩy trắng.
tẩy trắng; tẩy màu
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Nước cuốn nhẹ nhàng như tờ phiếu trôi bồng bềnh trên sông.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tẩy trắng; làm trắng
tẩy trắng; làm trắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.