- 氵thủy(nước)
- 屚lậu(rỉ xuống)
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy đầy rẫy lỗ hổng.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Kế hoạch của anh ấy đầy rẫy lỗ hổng.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
đầy lỗ hổng; lắm sơ hở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.