- 氵thủy(nước)
- 屚lậu(rỉ xuống)
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
rò điện; rò rỉ điện
Ổ cắm này bị rò điện rồi.
rò điện; (bóng, khẩu) vô tình gây thương nhớ (qua sự quan tâm quá mức, v.v.)
Anh ấy luôn vô tình thu hút sự chú ý của các cô gái.
rò điện; rỉ điện
rò điện; rò rỉ điện
Ổ cắm này bị rò điện rồi.
rò điện; (bóng, khẩu) vô tình gây thương nhớ (qua sự quan tâm quá mức, v.v.)
Anh ấy luôn vô tình thu hút sự chú ý của các cô gái.
rò điện; rỉ điện
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nước rỉ qua kẽ hở là sự rò rỉ không thể ngăn được.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
rò điện; rò rỉ điện
rò điện; rò rỉ điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.