- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn kịch; biểu diễn sân khấu
Họ đang diễn kịch.
diễn kịch; biểu diễn sân khấu
Họ đang diễn kịch.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
diễn kịch; biểu diễn sân khấu
diễn kịch; biểu diễn sân khấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.