- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
tiến hóa; diễn hóa
Các sinh vật đều đang tiến hóa.
tiến hóa; diễn hóa
Sự tiến hóa của sinh vật là một quá trình dài.
tiến hóa; diễn hóa
Các sinh vật đều đang tiến hóa.
tiến hóa; diễn hóa
Sự tiến hóa của sinh vật là một quá trình dài.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiến hóa; diễn hóa
tiến hóa; diễn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.