- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)
中生物或事物随着时间逐渐变化、改进或发展shēngwù huò shìwù suízhe shíjiān zhújiàn biànhuà、gǎijìn huò fāzhǎn
Sinh vật đang không ngừng tiến hóa.
tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)
中生物或事物随着时间逐渐变化、改进或发展shēngwù huò shìwù suízhe shíjiān zhújiàn biànhuà、gǎijìn huò fāzhǎn
Sinh vật đang không ngừng tiến hóa.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)
tiến hóa; tiến hóa (sinh học, công nghệ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.