- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn võ; luyện võ
Anh ấy luyện võ mỗi ngày.
diễn võ; luyện võ
Anh ấy luyện võ mỗi ngày.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn võ; luyện võ
diễn võ; luyện võ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.