- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn xuất sống động; thổi hồn vào nhân vật
Anh ấy đã diễn sống động vai diễn này.
diễn xuất sống động; thể hiện nhân vật thật sự sống động
diễn xuất sống động; thổi hồn vào nhân vật
Anh ấy đã diễn sống động vai diễn này.
diễn xuất sống động; thể hiện nhân vật thật sự sống động
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
diễn xuất sống động; thổi hồn vào nhân vật
diễn xuất sống động; thổi hồn vào nhân vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.