- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn viên; người hoạt động nghệ thuật biểu diễn
Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
người biểu diễn; diễn viên
Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn.
diễn viên; người hoạt động nghệ thuật biểu diễn
Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
người biểu diễn; diễn viên
Cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
diễn viên; người hoạt động nghệ thuật biểu diễn
diễn viên; người hoạt động nghệ thuật biểu diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.