- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
tiến hóa; diễn hóa
Xã hội loài người không ngừng diễn tiến.
diễn tiến; tiến hóa dần dần
Xã hội đang không ngừng tiến hóa.
tiến hóa; diễn hóa
Xã hội loài người không ngừng diễn tiến.
diễn tiến; tiến hóa dần dần
Xã hội đang không ngừng tiến hóa.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến hóa; diễn hóa
tiến hóa; diễn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.