- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Mùa đông ở Mạc Bắc rất lạnh.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Mùa đông ở Mạc Bắc rất lạnh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Ngoại Mông (viết tắt của Ngoại Mông Cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.