- 氵thủy(nước)
- 曼mạn(kéo dài, lan rộng)
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
triển lãm truyện tranh/manga; hội comic
Tôi thích đi hội chợ truyện tranh.
hội chợ anime; triển lãm truyện tranh
Tôi thích đi hội chợ anime.
triển lãm truyện tranh/manga; hội comic
Tôi thích đi hội chợ truyện tranh.
hội chợ anime; triển lãm truyện tranh
Tôi thích đi hội chợ anime.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
triển lãm truyện tranh/manga; hội comic
triển lãm truyện tranh/manga; hội comic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.