- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
Cổ phiếu tiềm năng này đáng để đầu tư.
người có tiềm năng; cổ phiếu tiềm năng (bóng: người hứa hẹn tương lai tốt)
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
Cổ phiếu tiềm năng này đáng để đầu tư.
người có tiềm năng; cổ phiếu tiềm năng (bóng: người hứa hẹn tương lai tốt)
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
cổ phiếu tiềm năng; người/vật có tiềm năng phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.