- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
lời thoại ngầm; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói
Lời thoại ngầm của bộ phim này rất sâu sắc.
lời ngầm; ẩn ý (đằng sau lời nói)
Lời ngụ ý của anh ấy là gì?
lời thoại ngầm; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói
Lời thoại ngầm của bộ phim này rất sâu sắc.
lời ngầm; ẩn ý (đằng sau lời nói)
Lời ngụ ý của anh ấy là gì?
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời thoại ngầm; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói
lời thoại ngầm; hàm ý; ý nghĩa ẩn sau lời nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.