- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thiết bị lặn; tàu lặn
thiết bị lặn; tàu lặn
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
thiết bị lặn; tàu lặn
thiết bị lặn; tàu lặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.