- 氵thủy(nước)
- 朝triều(buổi sáng, triều đình)
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
nhà máy điện thủy triều; trạm điện thủy triều
Nhà máy điện thủy triều sử dụng năng lượng thủy triều để phát điện.
nhà máy điện thủy triều; trạm điện thủy triều
Nhà máy điện thủy triều sử dụng năng lượng thủy triều để phát điện.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
nhà máy điện thủy triều; trạm điện thủy triều
nhà máy điện thủy triều; trạm điện thủy triều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.