- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
bình/chậu tắm (dùng trong chùa)
bình/chậu tắm (dùng trong chùa)
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
bình/chậu tắm (dùng trong chùa)
bình/chậu tắm (dùng trong chùa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.