- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tia laser; ánh sáng laser
中一种高能光线,用于切割、医疗等yī zhǒng gāo néng guāng xiàn、yòng yú qiēgē、yīliáo děng
Công nghệ laser phát triển rất nhanh.
Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
tia laser; ánh sáng laser
中一种高能光线,用于切割、医疗等yī zhǒng gāo néng guāng xiàn、yòng yú qiēgē、yīliáo děng
Công nghệ laser phát triển rất nhanh.
Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tia laser; ánh sáng laser
tia laser; ánh sáng laser
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.