chọc tức; kích động; làm tức giận
中使某人很生气shǐ mǒu rén hěn shēngqì
Lời nói của anh ấy đã chọc giận tôi.
chọc tức; kích động; làm nổi giận
中使某人很生气;惹得某人愤怒shǐ mǒurén hěn shēngqì;ruě de mǒurén fènnù
tức chết; tức điên lên
chọc tức; kích động; làm tức giận
中使某人很生气shǐ mǒu rén hěn shēngqì
Lời nói của anh ấy đã chọc giận tôi.
chọc tức; kích động; làm nổi giận
中使某人很生气;惹得某人愤怒shǐ mǒurén hěn shēngqì;ruě de mǒurén fènnù
tức chết; tức điên lên
chọc tức; kích động; làm tức giận
chọc tức; kích động; làm tức giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.