- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cực đoan hóa; quá khích hóa
Quá trình cực đoan hóa là một quá trình phức tạp.
cực đoan hóa; quá khích hóa
Anh ấy đã bị cực đoan hóa.
cực đoan hóa; quá khích hóa
Quá trình cực đoan hóa là một quá trình phức tạp.
cực đoan hóa; quá khích hóa
Anh ấy đã bị cực đoan hóa.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cực đoan hóa; quá khích hóa
cực đoan hóa; quá khích hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.