- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
gần; kề gần; sát bên
Anh ấy đang cận kề cái chết.
gần đến; sắp (sụp đổ)
gần; kề gần; sát bên
Anh ấy đang cận kề cái chết.
gần đến; sắp (sụp đổ)
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
gần; kề gần; sát bên
gần; kề gần; sát bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.