- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
gần chết; hấp hối
Khi anh ấy gần chết, tôi luôn ở bên anh ấy.
gần chết; hấp hối; thập tử nhất sinh
Khi anh ấy sắp chết, bác sĩ đã cứu anh ấy.
gần chết; hấp hối; cận tử
gần chết; hấp hối
Khi anh ấy gần chết, tôi luôn ở bên anh ấy.
gần chết; hấp hối; thập tử nhất sinh
Khi anh ấy sắp chết, bác sĩ đã cứu anh ấy.
gần chết; hấp hối; cận tử
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
gần chết; hấp hối
gần chết; hấp hối
Loài động vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng.
Loài động vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.