nhúng bút vào mực; (văn) cầm bút viết
Anh ấy nhúng bút viết chữ.
viết; soạn
nhúng bút vào mực; (văn) cầm bút viết
Anh ấy nhúng bút viết chữ.
viết; soạn
nhúng bút vào mực; (văn) cầm bút viết
nhúng bút vào mực; (văn) cầm bút viết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.