- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
dấu đóng lửa; vết thương do lửa gây ra
dấu nung; vết đóng dấu bằng lửa
Dấu ấn này rất đặc biệt.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu đóng lửa; vết thương do lửa gây ra
dấu nung; vết đóng dấu bằng lửa
Dấu ấn này rất đặc biệt.
dấu đóng lửa; vết thương do lửa gây ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.