- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sao Hỏa
中太阳系中离太阳第四近的行星tàiyáng xì zhōng lí tàiyáng dì sì jìn de xíngxīng
tia lửa; đốm lửa; sao Hỏa
中火燃烧时飞出的小亮点huǒ ránshāo shí fēi chūlái de xiǎo liàngdiǎn
Tia lửa lóe sáng trong bóng tối.
Sao Hỏa
中太阳系中离太阳第四近的行星tàiyáng xì zhōng lí tàiyáng dì sì jìn de xíngxīng
tia lửa; đốm lửa; sao Hỏa
中火燃烧时飞出的小亮点huǒ ránshāo shí fēi chūlái de xiǎo liàngdiǎn
Tia lửa lóe sáng trong bóng tối.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sao Hỏa
Sao Hỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.