- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
cáo lửa; cáo đỏ (Vulpes vulpes)
Trình duyệt web Firefox
cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
cáo lửa; cáo đỏ (Vulpes vulpes)
Trình duyệt web Firefox
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
cáo lửa; gấu trúc đỏ (Ailurus fulgens)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.