- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
kỳ nhông; sa giông (Salamandridae)
kỳ nhông; sa giông (Salamandridae)
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
kỳ nhông; sa giông (Salamandridae)
kỳ nhông; sa giông (Salamandridae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.