- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hoa môn (Anthurium andraeanum)
Hoa hồng hạc rất đẹp.
hoa môn (Anthurium andraeanum)
Hoa hồng hạc rất đẹp.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
hoa môn (Anthurium andraeanum)
hoa môn (Anthurium andraeanum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.