- 火hỏa(lửa)
- 丁đinh(đinh (âm gần với đăng))
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
Hạt đèn LED này rất sáng.
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
Hạt đèn LED này rất sáng.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
hạt đèn LED; bóng đèn nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.