- 彐kệ(bàn tay cầm (tượng hình))
- 火hỏa(lửa)
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Tôi dùng sơ đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng của mình.
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Tôi dùng sơ đồ tư duy để sắp xếp ý tưởng của mình.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
sơ đồ tư duy; bản đồ tư duy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.