tan chảy; nóng chảy (kim loại)
// NGHĨA CHÍNHtan chảy; nóng chảy (kim loại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sắt nóng chảy rất nóng.
tan chảy; nấu chảy (kim loại)
Anh ấy nung quặng sắt thành sắt.