- 加gia(thêm vào, tăng thêm)
- 木mộc(gỗ, cây)
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá lò; vỉ lò (khung đỡ nồi trên bếp)
Cái lò giá này rất chắc chắn.
giá lò; vỉ lò sưởi
Trên lò giá có đặt một cái nồi.
giá lò; vỉ lò nướng
giá lò; vỉ lò (khung đỡ nồi trên bếp)
Cái lò giá này rất chắc chắn.
giá lò; vỉ lò sưởi
Trên lò giá có đặt một cái nồi.
giá lò; vỉ lò nướng
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
giá lò; vỉ lò (khung đỡ nồi trên bếp)
giá lò; vỉ lò (khung đỡ nồi trên bếp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.