- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
Chúng tôi ngồi bên lò sưởi trò chuyện.
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
Chúng tôi ngồi bên lò sưởi trò chuyện.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
bên lò sưởi; cạnh lò lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.