- 頁hiệt(đầu, trang)
- 丁đinh(cái đinh)
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
đỉnh lò; nắp lò cao
Nhiệt độ của lò đỉnh rất cao.
đỉnh lò; nắp lò cao
Nhiệt độ của lò đỉnh rất cao.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
đỉnh lò; nắp lò cao
đỉnh lò; nắp lò cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.