- 火hỏa(lửa)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
(khẩu) sa thải; đuổi việc; cho nghỉ việc
Anh ấy bị ông chủ sa thải rồi.
sa thải; đuổi việc (khẩu)
(khẩu) sa thải; đuổi việc; cho nghỉ việc
Anh ấy bị ông chủ sa thải rồi.
sa thải; đuổi việc (khẩu)
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Xào nấu là dùng lửa nhỏ đảo thức ăn nhanh tay.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
(khẩu) sa thải; đuổi việc; cho nghỉ việc
(khẩu) sa thải; đuổi việc; cho nghỉ việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.