- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
khoe khoang; phô trương
khoe khoang; phô trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.