- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt
Anh ấy phải điểm danh mỗi sáng.
điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt
Anh ấy phải điểm danh mỗi sáng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt
điểm danh buổi sáng; kiểm tra có mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.