- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
dấu chấm câu; ký hiệu chấm
Xin hãy chú ý sử dụng dấu câu.
dấu chấm câu; ký hiệu chấm
Xin hãy chú ý sử dụng dấu câu.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu chấm câu; ký hiệu chấm
dấu chấm câu; ký hiệu chấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.