- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chỉ định tướng lĩnh; điểm danh bổ nhiệm
Anh ấy được điểm tướng làm tiên phong.
chỉ định (ai đó) đảm nhận nhiệm vụ; điểm tướng (bóng)
Anh ấy được chỉ định để hoàn thành nhiệm vụ này.
chỉ định tướng lĩnh; điểm danh bổ nhiệm
Anh ấy được điểm tướng làm tiên phong.
chỉ định (ai đó) đảm nhận nhiệm vụ; điểm tướng (bóng)
Anh ấy được chỉ định để hoàn thành nhiệm vụ này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
chỉ định tướng lĩnh; điểm danh bổ nhiệm
chỉ định tướng lĩnh; điểm danh bổ nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.