- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm
Vui lòng nhấp vào liên kết này.
nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm
Vui lòng nhấp vào liên kết này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm
nhấp mở; mở (liên kết, tệp...) bằng cách nhấp/chạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.