- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò
Xin hãy kiểm tra những tài liệu này.
khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò
Xin hãy kiểm tra những tài liệu này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò
khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.