- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểm tra từng cái; điểm kiểm
Xin bạn kiểm tra từng cái một những tài liệu này.
kiểm tra từng mục; điểm danh; kiểm kê
Xin bạn kiểm kê các tài liệu này.
kiểm tra từng cái; điểm kiểm
Xin bạn kiểm tra từng cái một những tài liệu này.
kiểm tra từng mục; điểm danh; kiểm kê
Xin bạn kiểm kê các tài liệu này.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
kiểm tra từng cái; điểm kiểm
kiểm tra từng cái; điểm kiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.