- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
hàn điểm; hàn chấm
Hàn điểm là một phương pháp hàn.
hàn điểm; hàn chấm
Hàn điểm là một phương pháp hàn.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hàn gắn kim loại bằng ngọn lửa đốt cháy khô khốc mọi thứ xung quanh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Hàn gắn kim loại bằng ngọn lửa đốt cháy khô khốc mọi thứ xung quanh.
hàn điểm; hàn chấm
hàn điểm; hàn chấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.